Bulgarian First League
1-1
FT
Bình luận viên: Phát sóng chính thức
Bình luận trực tiếp
168
94
Tấn công
92
8
Kiểm soát bóng
0
0
Thẻ đỏ
1
3
Thẻ vàng
13
4
Sút trượt đích
107
42
T.công nguy hiểm
6
1
Phạt góc
0
0
Sút Penalty
7
3
Sút trúng đích
0
0
Phản công
Phong độ đội bóng
Botev Plovdiv
Beroe Stara Zagora
13/07 · Sân nhà
Spartak Varna
04/07 · Sân nhà
Etar
04/07 · Sân nhà
FK Chernomorets 1919 Burgas
01/07 · Sân nhà
FC Ballkani
28/06 · Sân nhà
4M
0S
1K
Bàn thắng: 12/2
Lokomotiv Sofia
Teuta Durres
11/07 · Sân nhà
KF Dukagjini
04/07 · Sân nhà
FC Ballkani
26/06 · Sân nhà
FC Drita
26/06 · Sân nhà
Spartak Varna
22/05 · Sân khách
2M
2S
1K
Bàn thắng: 7/8
Lịch sử đối đầu
27/03/26
Lokomotiv Sofia
Botev Plovdiv
3 - 1
Lokomotiv Sofia
06/12/25
Botev Plovdiv
Lokomotiv Sofia
3 - 2
Botev Plovdiv
11/08/25
Lokomotiv Sofia
Botev Plovdiv
0 - 1
Lokomotiv Sofia
18/04/25
Botev Plovdiv
Lokomotiv Sofia
1 - 1
Botev Plovdiv
15/12/24
Botev Plovdiv
Lokomotiv Sofia
1 - 5
Botev Plovdiv
08/11/24
Lokomotiv Sofia
Botev Plovdiv
2 - 0
Lokomotiv Sofia
21/04/24
Botev Plovdiv
Lokomotiv Sofia
0 - 4
Botev Plovdiv
26/10/23
Lokomotiv Sofia
Botev Plovdiv
6 - 0
Lokomotiv Sofia
Bảng xếp hạng giải đấu
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Netherlands U19
NET
|
1 | 1 | 0 | 0 | 7 | 0 | +7 | 3 |
T
B
T
T
T
|
— |
| 2 |
Kazakhstan U19
KAZ
|
1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | +1 | 3 |
T
H
T
B
B
|
— |
| 3 |
Republic of Ireland U19
REP
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 |
T
H
T
B
T
|
— |
| 4 |
Cyprus U19
CYP
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 7 | -7 | 0 |
B
B
H
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
France U19
FRA
|
1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | +4 | 3 |
T
T
T
H
T
|
— |
| 2 |
Hungary U19
HUN
|
1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
T
T
B
B
B
|
— |
| 3 |
Bulgaria U19
BUL
|
1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
B
B
B
T
B
|
— |
| 4 |
Faroe Islands U19
FAR
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | -4 | 0 |
B
H
T
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Greece U19
GRE
|
2 | 2 | 0 | 0 | 10 | 0 | +10 | 6 |
T
B
H
T
B
|
— |
| 2 |
Turkiye U19
TUR
|
1 | 1 | 0 | 0 | 7 | 0 | +7 | 3 |
B
T
H
T
T
|
— |
| 3 |
Belarus U19
BEL
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 |
T
T
T
B
B
|
— |
| 4 |
Liechtenstein U19
LIE
|
2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 15 | -15 | 0 |
B
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Austria U19
AUS
|
3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 1 | +7 | 9 |
T
T
T
H
T
|
— |
| 2 |
Slovenia U19
SLO
|
3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 4 | +2 | 4 |
B
B
B
T
B
|
— |
| 3 |
Israel U19
ISR
|
3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 5 | -2 | 2 |
T
B
B
H
T
|
— |
| 4 |
Luxembourg U19
LUX
|
3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 8 | -7 | 1 |
T
B
T
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Ukraine U19
UKR
|
2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 0 | +6 | 6 |
T
T
T
H
T
|
— |
| 2 |
Slovakia U19
SLO
|
1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | +3 | 3 |
T
T
B
B
B
|
— |
| 3 |
Albania U19
ALB
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 |
T
B
B
H
T
|
— |
| 4 |
Montenegro U19
MON
|
2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 6 | -6 | 0 |
H
T
T
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Croatia U19
CRO
|
2 | 2 | 0 | 0 | 10 | 0 | +10 | 6 |
T
H
T
B
B
|
— |
| 2 |
Serbia U19
SER
|
1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | +4 | 3 |
B
B
B
B
B
|
— |
| 3 |
Georgia U19
GEO
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 |
H
T
T
B
B
|
— |
| 4 |
Gibraltar U19
GIB
|
2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 12 | -12 | 0 |
B
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Finland U19
FIN
|
1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | +1 | 3 |
H
T
B
T
T
|
— |
| 2 |
Romania U19
ROM
|
1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | +3 | 3 |
T
H
T
T
B
|
— |
| 3 |
Iceland U19
ICE
|
2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | +2 | 3 |
H
T
B
T
B
|
— |
| 4 |
Andorra U19
AND
|
2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 7 | -6 | 0 |
T
B
B
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
England U19
ENG
|
2 | 2 | 0 | 0 | 9 | 0 | +9 | 6 |
T
T
T
B
T
|
— |
| 2 |
Scotland U19
SCO
|
1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 |
H
T
B
B
B
|
— |
| 3 |
Latvia U19
LAT
|
2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 9 | -7 | 1 |
H
T
B
T
B
|
— |
| 4 |
Lithuania U19
LIT
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 |
T
T
B
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Poland U19
POL
|
2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | +2 | 6 |
B
B
H
T
B
|
— |
| 2 |
Italy U19
ITA
|
1 | 1 | 0 | 0 | 8 | 0 | +8 | 3 |
B
H
T
T
T
|
— |
| 3 |
Bosnia U19
BOS
|
1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 |
B
B
B
H
T
|
— |
| 4 |
Moldova U19
MOL
|
2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 10 | -9 | 0 |
T
T
B
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Switzerland U19
SWI
|
2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 0 | +4 | 6 |
T
B
B
H
T
|
— |
| 2 |
Denmark U19
DEN
|
1 | 1 | 0 | 0 | 6 | 0 | +6 | 3 |
T
T
B
B
T
|
— |
| 3 |
Sweden U19
SWE
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 |
H
T
B
H
T
|
— |
| 4 |
San Marino Calcio U19
SAN
|
2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 9 | -9 | 0 |
T
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Belgium U19
BEL
|
1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | +1 | 3 |
B
H
T
T
T
|
— |
| 2 |
Portugal U19
POR
|
1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
H
T
B
H
T
|
— |
| 3 |
Estonia U19
EST
|
1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
B
B
B
H
T
|
— |
| 4 |
North Macedonia U19
NOR
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 |
B
H
T
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Germany U19
GER
|
3 | 3 | 0 | 0 | 14 | 1 | +13 | 9 |
B
T
B
T
T
|
— |
| 2 |
Norway U19
NOR
|
3 | 2 | 0 | 1 | 9 | 2 | +7 | 6 |
B
T
B
H
T
|
— |
| 3 |
Kosovo U19
KOS
|
3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 9 | -6 | 3 |
T
H
T
T
B
|
— |
| 4 |
Armenia U19
ARM
|
3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 14 | -14 | 0 |
T
H
T
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Czechia Republic U19
CZE
|
2 | 1 | 1 | 0 | 8 | 3 | +5 | 4 |
H
T
T
B
T
|
— |
| 2 |
Northern Ireland U19
NOR
|
1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | +1 | 3 |
T
H
T
T
B
|
— |
| 3 |
Malta U19
MAL
|
2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 1 |
B
B
B
H
T
|
— |
| 4 |
Azerbaijan U19
AZE
|
1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 6 | -5 | 0 |
B
B
T
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
Trận đấu liên quan
Xem tất cảDự đoán tỷ số
Ai sẽ giành chiến thắng?
Xem Trực Tiếp Botev Plovdiv vs Lokomotiv Sofia
Xem trực tiếp Botev Plovdiv vs Lokomotiv Sofia tại Bulgarian First League (22/07/2026 01:30). Jalalive cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.
Theo dõi diễn biến tỉ số Botev Plovdiv gặp Lokomotiv Sofia theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại Jalalive.
