Romanian Super Liga
22:30
24/07/2026
Bình luận viên: Phát sóng chính thức
Bình luận trực tiếp
Chưa có thống kê.
Phong độ đội bóng
UTA Arad
CS Universitatea Craiova
19/07 · Sân khách
ACS Dumbravita
27/06 · Sân nhà
ACS Progresul Pecica
20/06 · Sân khách
FC Unirea 2004 Slobozia
19/05 · Sân khách
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
08/05 · Sân nhà
4M
0S
1K
Bàn thắng: 9/4
FC Otelul Galati
CFR Cluj
18/07 · Sân nhà
FC Bacau
11/07 · Sân nhà
Farul Constanta
03/07 · Sân khách
Petrolul Ploiesti
19/05 · Sân khách
Farul Constanta
09/05 · Sân nhà
4M
1S
0K
Bàn thắng: 13/5
Lịch sử đối đầu
17/04/26
UTA Arad
FC Otelul Galati
1 - 0
UTA Arad
20/02/26
UTA Arad
FC Otelul Galati
2 - 2
UTA Arad
19/10/25
FC Otelul Galati
UTA Arad
0 - 4
FC Otelul Galati
16/03/25
FC Otelul Galati
UTA Arad
2 - 0
FC Otelul Galati
14/12/24
UTA Arad
FC Otelul Galati
1 - 1
UTA Arad
10/08/24
FC Otelul Galati
UTA Arad
1 - 1
FC Otelul Galati
25/04/24
FC Otelul Galati
UTA Arad
3 - 1
FC Otelul Galati
14/11/23
FC Otelul Galati
UTA Arad
2 - 4
FC Otelul Galati
Bảng xếp hạng giải đấu
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Spain U21
SPA
|
4 | 4 | 0 | 0 | 15 | 2 | +13 | 12 |
T
T
T
T
T
|
— |
| 2 |
Finland U21
FIN
|
4 | 3 | 0 | 1 | 15 | 2 | +13 | 9 |
T
H
T
T
B
|
— |
| 3 |
Kosovo U21
KOS
|
4 | 2 | 1 | 1 | 12 | 3 | +9 | 7 |
B
H
T
T
T
|
— |
| 4 |
Romania U21
ROM
|
4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 2 | +2 | 7 |
T
T
B
B
T
|
— |
| 5 |
Cyprus U21
CYP
|
4 | 0 | 0 | 4 | 0 | 14 | -14 | 0 |
B
B
T
B
B
|
— |
| 6 |
San Marino U21
SAN
|
4 | 0 | 0 | 4 | 0 | 23 | -23 | 0 |
B
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Portugal U21
POR
|
4 | 4 | 0 | 0 | 21 | 0 | +21 | 12 |
T
H
T
T
T
|
— |
| 2 |
Czechia Republic U21
CZE
|
4 | 3 | 0 | 1 | 10 | 3 | +7 | 9 |
T
H
T
B
T
|
— |
| 3 |
Scotland U21
SCO
|
5 | 2 | 1 | 2 | 17 | 7 | +10 | 7 |
T
T
T
H
T
|
— |
| 4 |
Bulgaria U21
BUL
|
4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 5 | +1 | 7 |
T
T
B
T
B
|
— |
| 5 |
Azerbaijan U21
AZE
|
4 | 0 | 2 | 2 | 4 | 14 | -10 | 2 |
B
T
H
T
B
|
— |
| 6 |
Gibraltar U21
GIB
|
5 | 0 | 0 | 5 | 1 | 30 | -29 | 0 |
B
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
France U21
FRA
|
4 | 3 | 1 | 0 | 14 | 2 | +12 | 10 |
T
T
H
T
T
|
— |
| 2 |
Faroe Islands U21
FAR
|
6 | 3 | 0 | 3 | 6 | 12 | -6 | 9 |
B
B
B
B
T
|
— |
| 3 |
Switzerland U21
SWI
|
4 | 2 | 2 | 0 | 6 | 2 | +4 | 8 |
T
B
H
T
T
|
— |
| 4 |
Iceland U21
ICE
|
5 | 2 | 2 | 1 | 7 | 5 | +2 | 8 |
T
T
T
H
T
|
— |
| 5 |
Estonia U21
EST
|
5 | 0 | 2 | 3 | 5 | 13 | -8 | 2 |
B
H
T
H
T
|
— |
| 6 |
Luxembourg U21
LUX
|
4 | 0 | 1 | 3 | 4 | 8 | -4 | 1 |
T
B
B
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Slovakia U21
SLO
|
5 | 4 | 1 | 0 | 12 | 5 | +7 | 13 |
B
T
T
H
T
|
— |
| 2 |
England U21
ENG
|
4 | 4 | 0 | 0 | 9 | 0 | +9 | 12 |
H
T
T
T
T
|
— |
| 3 |
Ireland U21
IRE
|
4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 5 | 0 | 7 |
T
B
B
H
T
|
— |
| 4 |
Moldova U21
MOL
|
6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 12 | -5 | 4 |
T
H
T
B
B
|
— |
| 5 |
Kazakhstan U21
KAZ
|
5 | 1 | 1 | 3 | 3 | 6 | -3 | 4 |
B
H
T
B
B
|
— |
| 6 |
Andorra U21
AND
|
6 | 1 | 0 | 5 | 1 | 9 | -8 | 3 |
T
T
B
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Poland U21
POL
|
5 | 5 | 0 | 0 | 17 | 1 | +16 | 15 |
T
T
T
T
T
|
— |
| 2 |
Italy U21
ITA
|
5 | 4 | 0 | 1 | 13 | 4 | +9 | 12 |
T
T
T
B
T
|
— |
| 3 |
Montenegro U21
MON
|
5 | 3 | 0 | 2 | 8 | 7 | +1 | 9 |
H
T
B
T
T
|
— |
| 4 |
Sweden U21
SWE
|
6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 13 | -5 | 9 |
H
T
T
T
B
|
— |
| 5 |
North Macedonia U21
NOR
|
5 | 1 | 0 | 4 | 5 | 12 | -7 | 3 |
T
B
B
B
B
|
— |
| 6 |
Armenia U21
ARM
|
6 | 0 | 0 | 6 | 3 | 17 | -14 | 0 |
B
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Greece U21
GRE
|
4 | 4 | 0 | 0 | 12 | 2 | +10 | 12 |
B
T
T
T
T
|
— |
| 2 |
Germany U21
GER
|
4 | 3 | 0 | 1 | 15 | 4 | +11 | 9 |
T
T
T
T
T
|
— |
| 3 |
Northern Ireland U21
NOR
|
4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 3 | +2 | 7 |
T
B
B
T
B
|
— |
| 4 |
Georgia U21
GEO
|
4 | 1 | 2 | 1 | 7 | 5 | +2 | 5 |
H
T
B
B
T
|
— |
| 5 |
Latvia U21
LAT
|
4 | 0 | 1 | 3 | 1 | 8 | -7 | 1 |
H
T
T
B
B
|
— |
| 6 |
Malta U21
MAL
|
4 | 0 | 0 | 4 | 0 | 18 | -18 | 0 |
B
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Norway U21
NOR
|
2 | 2 | 0 | 0 | 8 | 0 | +8 | 6 |
B
T
T
T
T
|
— |
| 2 |
Netherlands U21
NET
|
3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 2 | +2 | 5 |
T
H
T
H
T
|
— |
| 3 |
Bosnia and Herzegovina U21
BOS
|
3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 0 | +2 | 5 |
T
B
T
H
T
|
— |
| 4 |
Israel U21
ISR
|
4 | 0 | 3 | 1 | 3 | 6 | -3 | 3 |
B
H
T
H
T
|
— |
| 5 |
Slovenia U21
SLO
|
4 | 0 | 1 | 3 | 1 | 10 | -9 | 1 |
T
B
B
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Turkiye U21
TUR
|
4 | 2 | 2 | 0 | 5 | 2 | +3 | 8 |
T
T
H
T
T
|
— |
| 2 |
Croatia U21
CRO
|
3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 1 | +5 | 7 |
T
T
T
H
T
|
— |
| 3 |
Ukraine U21
UKR
|
4 | 1 | 1 | 2 | 7 | 5 | +2 | 4 |
T
B
B
H
T
|
— |
| 4 |
Hungary U21
HUN
|
3 | 0 | 3 | 0 | 5 | 5 | 0 | 3 |
T
H
T
H
T
|
— |
| 5 |
Lithuania U21
LIT
|
4 | 0 | 1 | 3 | 1 | 11 | -10 | 1 |
B
B
B
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Austria U21
AUS
|
4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 5 | 0 | 7 |
B
T
B
H
T
|
— |
| 2 |
Belgium U21
BEL
|
4 | 2 | 1 | 1 | 10 | 2 | +8 | 7 |
B
T
T
H
T
|
— |
| 3 |
Denmark U21
DEN
|
3 | 1 | 1 | 1 | 7 | 5 | +2 | 4 |
T
B
H
T
T
|
— |
| 4 |
Belarus U21
BEL
|
3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 4 | +2 | 4 |
B
B
B
T
B
|
— |
| 5 |
Wales U21
WAL
|
4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 16 | -12 | 3 |
B
T
B
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
Trận đấu liên quan
Xem tất cảDự đoán tỷ số
Ai sẽ giành chiến thắng?
Xem Trực Tiếp UTA Arad vs FC Otelul Galati
Xem trực tiếp UTA Arad vs FC Otelul Galati tại Romanian Super Liga (24/07/2026 22:30). Jalalive cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.
Theo dõi diễn biến tỉ số UTA Arad gặp FC Otelul Galati theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại Jalalive.
