Romanian Super Liga
23:30
19/07/2026
Bình luận viên: Phát sóng chính thức
Bình luận trực tiếp
Chưa có thống kê.
Phong độ đội bóng
Petrolul Ploiesti
Chindia Targoviste
11/07 · Sân nhà
FCM Targu Mures
10/07 · Sân nhà
Arka Gdynia
03/07 · Sân khách
Chojniczanka Chojnice
02/07 · Sân khách
Olimpia Grudziadz
30/06 · Sân khách
1M
2S
2K
Bàn thắng: 8/10
FC Dinamo 1948
Farul Constanta
11/07 · Sân nhà
Lindab Stefanesti
11/07 · Sân nhà
LKS Lodz
01/07 · Sân khách
Motor Lublin
27/06 · Sân khách
Gornik Leczna
20/06 · Sân khách
3M
0S
2K
Bàn thắng: 9/7
Lịch sử đối đầu
31/01/26
Petrolul Ploiesti
FC Dinamo 1948
1 - 1
Petrolul Ploiesti
16/09/25
FC Dinamo 1948
Petrolul Ploiesti
0 - 3
FC Dinamo 1948
19/12/24
Petrolul Ploiesti
FC Dinamo 1948
0 - 0
Petrolul Ploiesti
25/11/24
FC Dinamo 1948
Petrolul Ploiesti
0 - 1
FC Dinamo 1948
22/07/24
Petrolul Ploiesti
FC Dinamo 1948
4 - 1
Petrolul Ploiesti
02/04/24
Petrolul Ploiesti
FC Dinamo 1948
1 - 1
Petrolul Ploiesti
21/01/24
FC Dinamo 1948
Petrolul Ploiesti
1 - 0
FC Dinamo 1948
27/08/23
Petrolul Ploiesti
FC Dinamo 1948
1 - 1
Petrolul Ploiesti
Bảng xếp hạng giải đấu
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Spain U21
SPA
|
4 | 4 | 0 | 0 | 15 | 2 | +13 | 12 |
T
T
T
T
T
|
— |
| 2 |
Finland U21
FIN
|
4 | 3 | 0 | 1 | 15 | 2 | +13 | 9 |
T
H
T
T
B
|
— |
| 3 |
Kosovo U21
KOS
|
4 | 2 | 1 | 1 | 12 | 3 | +9 | 7 |
B
H
T
T
T
|
— |
| 4 |
Romania U21
ROM
|
4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 2 | +2 | 7 |
T
T
B
B
T
|
— |
| 5 |
Cyprus U21
CYP
|
4 | 0 | 0 | 4 | 0 | 14 | -14 | 0 |
B
B
T
B
B
|
— |
| 6 |
San Marino U21
SAN
|
4 | 0 | 0 | 4 | 0 | 23 | -23 | 0 |
B
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Portugal U21
POR
|
4 | 4 | 0 | 0 | 21 | 0 | +21 | 12 |
T
H
T
T
T
|
— |
| 2 |
Czechia Republic U21
CZE
|
4 | 3 | 0 | 1 | 10 | 3 | +7 | 9 |
T
H
T
B
T
|
— |
| 3 |
Scotland U21
SCO
|
5 | 2 | 1 | 2 | 17 | 7 | +10 | 7 |
T
T
T
H
T
|
— |
| 4 |
Bulgaria U21
BUL
|
4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 5 | +1 | 7 |
T
T
B
T
B
|
— |
| 5 |
Azerbaijan U21
AZE
|
4 | 0 | 2 | 2 | 4 | 14 | -10 | 2 |
B
T
H
T
B
|
— |
| 6 |
Gibraltar U21
GIB
|
5 | 0 | 0 | 5 | 1 | 30 | -29 | 0 |
B
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
France U21
FRA
|
4 | 3 | 1 | 0 | 14 | 2 | +12 | 10 |
T
T
H
T
T
|
— |
| 2 |
Faroe Islands U21
FAR
|
6 | 3 | 0 | 3 | 6 | 12 | -6 | 9 |
B
B
B
B
T
|
— |
| 3 |
Switzerland U21
SWI
|
4 | 2 | 2 | 0 | 6 | 2 | +4 | 8 |
T
B
H
T
T
|
— |
| 4 |
Iceland U21
ICE
|
5 | 2 | 2 | 1 | 7 | 5 | +2 | 8 |
T
T
T
H
T
|
— |
| 5 |
Estonia U21
EST
|
5 | 0 | 2 | 3 | 5 | 13 | -8 | 2 |
B
H
T
H
T
|
— |
| 6 |
Luxembourg U21
LUX
|
4 | 0 | 1 | 3 | 4 | 8 | -4 | 1 |
T
B
B
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Slovakia U21
SLO
|
5 | 4 | 1 | 0 | 12 | 5 | +7 | 13 |
B
T
T
H
T
|
— |
| 2 |
England U21
ENG
|
4 | 4 | 0 | 0 | 9 | 0 | +9 | 12 |
H
T
T
T
T
|
— |
| 3 |
Ireland U21
IRE
|
4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 5 | 0 | 7 |
T
B
B
H
T
|
— |
| 4 |
Moldova U21
MOL
|
6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 12 | -5 | 4 |
T
H
T
B
B
|
— |
| 5 |
Kazakhstan U21
KAZ
|
5 | 1 | 1 | 3 | 3 | 6 | -3 | 4 |
B
H
T
B
B
|
— |
| 6 |
Andorra U21
AND
|
6 | 1 | 0 | 5 | 1 | 9 | -8 | 3 |
T
T
B
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Poland U21
POL
|
5 | 5 | 0 | 0 | 17 | 1 | +16 | 15 |
T
T
T
T
T
|
— |
| 2 |
Italy U21
ITA
|
5 | 4 | 0 | 1 | 13 | 4 | +9 | 12 |
T
T
T
B
T
|
— |
| 3 |
Montenegro U21
MON
|
5 | 3 | 0 | 2 | 8 | 7 | +1 | 9 |
H
T
B
T
T
|
— |
| 4 |
Sweden U21
SWE
|
6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 13 | -5 | 9 |
H
T
T
T
B
|
— |
| 5 |
North Macedonia U21
NOR
|
5 | 1 | 0 | 4 | 5 | 12 | -7 | 3 |
T
B
B
B
B
|
— |
| 6 |
Armenia U21
ARM
|
6 | 0 | 0 | 6 | 3 | 17 | -14 | 0 |
B
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Greece U21
GRE
|
4 | 4 | 0 | 0 | 12 | 2 | +10 | 12 |
B
T
T
T
T
|
— |
| 2 |
Germany U21
GER
|
4 | 3 | 0 | 1 | 15 | 4 | +11 | 9 |
T
T
T
T
T
|
— |
| 3 |
Northern Ireland U21
NOR
|
4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 3 | +2 | 7 |
T
B
B
T
B
|
— |
| 4 |
Georgia U21
GEO
|
4 | 1 | 2 | 1 | 7 | 5 | +2 | 5 |
H
T
B
B
T
|
— |
| 5 |
Latvia U21
LAT
|
4 | 0 | 1 | 3 | 1 | 8 | -7 | 1 |
H
T
T
B
B
|
— |
| 6 |
Malta U21
MAL
|
4 | 0 | 0 | 4 | 0 | 18 | -18 | 0 |
B
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Norway U21
NOR
|
2 | 2 | 0 | 0 | 8 | 0 | +8 | 6 |
B
T
T
T
T
|
— |
| 2 |
Netherlands U21
NET
|
3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 2 | +2 | 5 |
T
H
T
H
T
|
— |
| 3 |
Bosnia and Herzegovina U21
BOS
|
3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 0 | +2 | 5 |
T
B
T
H
T
|
— |
| 4 |
Israel U21
ISR
|
4 | 0 | 3 | 1 | 3 | 6 | -3 | 3 |
B
H
T
H
T
|
— |
| 5 |
Slovenia U21
SLO
|
4 | 0 | 1 | 3 | 1 | 10 | -9 | 1 |
T
B
B
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Turkiye U21
TUR
|
4 | 2 | 2 | 0 | 5 | 2 | +3 | 8 |
T
T
H
T
T
|
— |
| 2 |
Croatia U21
CRO
|
3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 1 | +5 | 7 |
T
T
T
H
T
|
— |
| 3 |
Ukraine U21
UKR
|
4 | 1 | 1 | 2 | 7 | 5 | +2 | 4 |
T
B
B
H
T
|
— |
| 4 |
Hungary U21
HUN
|
3 | 0 | 3 | 0 | 5 | 5 | 0 | 3 |
T
H
T
H
T
|
— |
| 5 |
Lithuania U21
LIT
|
4 | 0 | 1 | 3 | 1 | 11 | -10 | 1 |
B
B
B
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Austria U21
AUS
|
4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 5 | 0 | 7 |
B
T
B
H
T
|
— |
| 2 |
Belgium U21
BEL
|
4 | 2 | 1 | 1 | 10 | 2 | +8 | 7 |
B
T
T
H
T
|
— |
| 3 |
Denmark U21
DEN
|
3 | 1 | 1 | 1 | 7 | 5 | +2 | 4 |
T
B
H
T
T
|
— |
| 4 |
Belarus U21
BEL
|
3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 4 | +2 | 4 |
B
B
B
T
B
|
— |
| 5 |
Wales U21
WAL
|
4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 16 | -12 | 3 |
B
T
B
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
Trận đấu liên quan
Xem tất cảDự đoán tỷ số
Ai sẽ giành chiến thắng?
Xem Trực Tiếp Petrolul Ploiesti vs FC Dinamo 1948
Xem trực tiếp Petrolul Ploiesti vs FC Dinamo 1948 tại Romanian Super Liga (19/07/2026 23:30). Jalalive cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.
Theo dõi diễn biến tỉ số Petrolul Ploiesti gặp FC Dinamo 1948 theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại Jalalive.
