Bulgarian First League
01:15
25/07/2026
Bình luận viên: Phát sóng chính thức
Bình luận trực tiếp
Chưa có thống kê.
Phong độ đội bóng
Arda
Septemvri Sofia
18/07 · Sân khách
Botev Vratsa
10/07 · Sân nhà
Beitar Jerusalem
07/07 · Sân nhà
Lokomotiv Plovdiv
04/07 · Sân khách
Rilski sportist
01/07 · Sân khách
1M
2S
2K
Bàn thắng: 3/4
Slavia Sofia
CSKA Sofia
20/07 · Sân nhà
PFK Montana
11/07 · Sân nhà
CSM Slatina
08/07 · Sân nhà
Septemvri Sofia
04/07 · Sân khách
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
03/07 · Sân nhà
4M
1S
0K
Bàn thắng: 14/6
Lịch sử đối đầu
14/02/26
Slavia Sofia
Arda
2 - 1
Slavia Sofia
25/08/25
Arda
Slavia Sofia
2 - 0
Arda
22/02/25
Slavia Sofia
Arda
1 - 1
Slavia Sofia
30/08/24
Arda
Slavia Sofia
1 - 1
Arda
23/05/24
Slavia Sofia
Arda
3 - 1
Slavia Sofia
06/05/24
Arda
Slavia Sofia
0 - 0
Arda
07/04/24
Slavia Sofia
Arda
2 - 1
Slavia Sofia
07/10/23
Arda
Slavia Sofia
1 - 0
Arda
Bảng xếp hạng giải đấu
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Netherlands U19
NET
|
1 | 1 | 0 | 0 | 7 | 0 | +7 | 3 |
T
B
T
T
T
|
— |
| 2 |
Kazakhstan U19
KAZ
|
1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | +1 | 3 |
T
H
T
B
B
|
— |
| 3 |
Republic of Ireland U19
REP
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 |
T
H
T
B
T
|
— |
| 4 |
Cyprus U19
CYP
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 7 | -7 | 0 |
B
B
H
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
France U19
FRA
|
1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | +4 | 3 |
T
T
T
H
T
|
— |
| 2 |
Hungary U19
HUN
|
1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
T
T
B
B
B
|
— |
| 3 |
Bulgaria U19
BUL
|
1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
B
B
B
T
B
|
— |
| 4 |
Faroe Islands U19
FAR
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | -4 | 0 |
B
H
T
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Greece U19
GRE
|
2 | 2 | 0 | 0 | 10 | 0 | +10 | 6 |
T
B
H
T
B
|
— |
| 2 |
Turkiye U19
TUR
|
1 | 1 | 0 | 0 | 7 | 0 | +7 | 3 |
B
T
H
T
T
|
— |
| 3 |
Belarus U19
BEL
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 |
T
T
T
B
B
|
— |
| 4 |
Liechtenstein U19
LIE
|
2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 15 | -15 | 0 |
B
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Austria U19
AUS
|
3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 1 | +7 | 9 |
T
T
T
H
T
|
— |
| 2 |
Slovenia U19
SLO
|
3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 4 | +2 | 4 |
B
B
B
T
B
|
— |
| 3 |
Israel U19
ISR
|
3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 5 | -2 | 2 |
T
B
B
H
T
|
— |
| 4 |
Luxembourg U19
LUX
|
3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 8 | -7 | 1 |
T
B
T
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Ukraine U19
UKR
|
2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 0 | +6 | 6 |
T
T
T
H
T
|
— |
| 2 |
Slovakia U19
SLO
|
1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | +3 | 3 |
T
T
B
B
B
|
— |
| 3 |
Albania U19
ALB
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 |
T
B
B
H
T
|
— |
| 4 |
Montenegro U19
MON
|
2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 6 | -6 | 0 |
H
T
T
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Croatia U19
CRO
|
2 | 2 | 0 | 0 | 10 | 0 | +10 | 6 |
T
H
T
B
B
|
— |
| 2 |
Serbia U19
SER
|
1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | +4 | 3 |
B
B
B
B
B
|
— |
| 3 |
Georgia U19
GEO
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 |
H
T
T
B
B
|
— |
| 4 |
Gibraltar U19
GIB
|
2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 12 | -12 | 0 |
B
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Finland U19
FIN
|
1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | +1 | 3 |
H
T
B
T
T
|
— |
| 2 |
Romania U19
ROM
|
1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | +3 | 3 |
T
H
T
T
B
|
— |
| 3 |
Iceland U19
ICE
|
2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | +2 | 3 |
H
T
B
T
B
|
— |
| 4 |
Andorra U19
AND
|
2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 7 | -6 | 0 |
T
B
B
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
England U19
ENG
|
2 | 2 | 0 | 0 | 9 | 0 | +9 | 6 |
T
T
T
B
T
|
— |
| 2 |
Scotland U19
SCO
|
1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 |
H
T
B
B
B
|
— |
| 3 |
Latvia U19
LAT
|
2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 9 | -7 | 1 |
H
T
B
T
B
|
— |
| 4 |
Lithuania U19
LIT
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 |
T
T
B
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Poland U19
POL
|
2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | +2 | 6 |
B
B
H
T
B
|
— |
| 2 |
Italy U19
ITA
|
1 | 1 | 0 | 0 | 8 | 0 | +8 | 3 |
B
H
T
T
T
|
— |
| 3 |
Bosnia U19
BOS
|
1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 |
B
B
B
H
T
|
— |
| 4 |
Moldova U19
MOL
|
2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 10 | -9 | 0 |
T
T
B
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Switzerland U19
SWI
|
2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 0 | +4 | 6 |
T
B
B
H
T
|
— |
| 2 |
Denmark U19
DEN
|
1 | 1 | 0 | 0 | 6 | 0 | +6 | 3 |
T
T
B
B
T
|
— |
| 3 |
Sweden U19
SWE
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 |
H
T
B
H
T
|
— |
| 4 |
San Marino Calcio U19
SAN
|
2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 9 | -9 | 0 |
T
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Belgium U19
BEL
|
1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | +1 | 3 |
B
H
T
T
T
|
— |
| 2 |
Portugal U19
POR
|
1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
H
T
B
H
T
|
— |
| 3 |
Estonia U19
EST
|
1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
B
B
B
H
T
|
— |
| 4 |
North Macedonia U19
NOR
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 |
B
H
T
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Germany U19
GER
|
3 | 3 | 0 | 0 | 14 | 1 | +13 | 9 |
B
T
B
T
T
|
— |
| 2 |
Norway U19
NOR
|
3 | 2 | 0 | 1 | 9 | 2 | +7 | 6 |
B
T
B
H
T
|
— |
| 3 |
Kosovo U19
KOS
|
3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 9 | -6 | 3 |
T
H
T
T
B
|
— |
| 4 |
Armenia U19
ARM
|
3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 14 | -14 | 0 |
T
H
T
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Czechia Republic U19
CZE
|
2 | 1 | 1 | 0 | 8 | 3 | +5 | 4 |
H
T
T
B
T
|
— |
| 2 |
Northern Ireland U19
NOR
|
1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | +1 | 3 |
T
H
T
T
B
|
— |
| 3 |
Malta U19
MAL
|
2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 1 |
B
B
B
H
T
|
— |
| 4 |
Azerbaijan U19
AZE
|
1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 6 | -5 | 0 |
B
B
T
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
Trận đấu liên quan
Xem tất cảDự đoán tỷ số
Ai sẽ giành chiến thắng?
Xem Trực Tiếp Arda vs Slavia Sofia
Xem trực tiếp Arda vs Slavia Sofia tại Bulgarian First League (25/07/2026 01:15). Jalalive cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.
Theo dõi diễn biến tỉ số Arda gặp Slavia Sofia theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại Jalalive.
