Uzbekistan Super League
22:00
22/07/2026
Bình luận viên: Phát sóng chính thức
Bình luận trực tiếp
Chưa có thống kê.
Phong độ đội bóng
FK Kokand 1912
Mashal Muborak
17/07 · Sân khách
Metallurg Bekobod
20/05 · Sân khách
FC OKMK Olmaliq
16/05 · Sân nhà
Aral Nukus
10/05 · Sân khách
Bunyodkor
03/05 · Sân nhà
3M
0S
2K
Bàn thắng: 6/4
FC OKMK Olmaliq
Navbahor Namangan
17/07 · Sân khách
Aral Nukus
20/05 · Sân nhà
FK Kokand 1912
16/05 · Sân khách
Metallurg Bekobod
10/05 · Sân nhà
Neftchi Fergana
03/05 · Sân nhà
3M
2S
0K
Bàn thắng: 11/8
Lịch sử đối đầu
16/05/26
FC OKMK Olmaliq
FK Kokand 1912
2 - 3
FC OKMK Olmaliq
03/10/25
FK Kokand 1912
FC OKMK Olmaliq
0 - 1
FK Kokand 1912
10/05/25
FC OKMK Olmaliq
FK Kokand 1912
1 - 3
FC OKMK Olmaliq
09/09/22
FC OKMK Olmaliq
FK Kokand 1912
0 - 0
FC OKMK Olmaliq
27/04/22
FK Kokand 1912
FC OKMK Olmaliq
3 - 0
FK Kokand 1912
20/11/21
FC OKMK Olmaliq
FK Kokand 1912
2 - 2
FC OKMK Olmaliq
03/07/21
FK Kokand 1912
FC OKMK Olmaliq
2 - 1
FK Kokand 1912
26/10/20
FC OKMK Olmaliq
FK Kokand 1912
1 - 0
FC OKMK Olmaliq
Bảng xếp hạng giải đấu
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Albania
ALB
|
8 | 4 | 3 | 1 | 12 | 4 | +8 | 15 |
B
H
T
H
T
|
— |
| 2 |
Czechia
CZE
|
8 | 4 | 3 | 1 | 12 | 6 | +6 | 15 |
T
B
T
H
T
|
— |
| 3 |
Poland
POL
|
8 | 3 | 2 | 3 | 10 | 10 | 0 | 11 |
B
B
H
T
T
|
— |
| 4 |
Moldova
MOL
|
8 | 2 | 4 | 2 | 7 | 10 | -3 | 10 |
T
H
T
T
T
|
— |
| 5 |
Faroe Islands
FAR
|
8 | 0 | 2 | 6 | 2 | 13 | -11 | 2 |
T
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Hungary
HUN
|
8 | 5 | 3 | 0 | 16 | 7 | +9 | 18 |
B
B
T
H
T
|
— |
| 2 |
Serbia
SER
|
8 | 4 | 2 | 2 | 15 | 9 | +6 | 14 |
T
B
H
T
T
|
— |
| 3 |
Montenegro
MON
|
8 | 3 | 2 | 3 | 9 | 11 | -2 | 11 |
T
B
T
H
T
|
— |
| 4 |
Lithuania
LIT
|
8 | 1 | 3 | 4 | 8 | 14 | -6 | 6 |
T
T
B
H
T
|
— |
| 5 |
Bulgaria
BUL
|
8 | 0 | 4 | 4 | 7 | 14 | -7 | 4 |
T
B
B
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Portugal
POR
|
10 | 10 | 0 | 0 | 36 | 2 | +34 | 30 |
H
T
B
T
T
|
— |
| 2 |
Slovakia
SLO
|
10 | 7 | 1 | 2 | 17 | 8 | +9 | 22 |
H
T
B
T
T
|
— |
| 3 |
Luxembourg
LUX
|
10 | 5 | 2 | 3 | 13 | 19 | -6 | 17 |
T
T
B
H
T
|
— |
| 4 |
Iceland
ICE
|
10 | 3 | 1 | 6 | 17 | 16 | +1 | 10 |
B
T
B
B
T
|
— |
| 5 |
Bosnia and Herzegovina
BOS
|
10 | 3 | 0 | 7 | 9 | 20 | -11 | 9 |
B
B
B
B
T
|
— |
| 6 |
Liechtenstein
LIE
|
10 | 0 | 0 | 10 | 1 | 28 | -27 | 0 |
B
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Germany
GER
|
3 | 2 | 1 | 0 | 8 | 2 | +6 | 7 |
T
H
T
T
T
|
— |
| 2 |
Switzerland
SWI
|
3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 3 | +2 | 5 |
H
T
H
T
T
|
— |
| 3 |
Hungary
HUN
|
3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 5 | -3 | 3 |
B
B
T
H
T
|
— |
| 4 |
Scotland
SCO
|
3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 7 | -5 | 1 |
B
H
T
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Spain
SPA
|
3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 0 | +5 | 9 |
T
H
T
T
T
|
— |
| 2 |
Italy
ITA
|
3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 0 | 4 |
T
B
T
H
T
|
— |
| 3 |
Croatia
CRO
|
3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 6 | -3 | 2 |
H
T
B
T
T
|
— |
| 4 |
Albania
ALB
|
3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 5 | -2 | 1 |
B
H
T
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
England
ENG
|
3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | +1 | 5 |
T
H
T
H
T
|
— |
| 2 |
Denmark
DEN
|
3 | 0 | 3 | 0 | 2 | 2 | 0 | 3 |
H
T
H
T
B
|
— |
| 3 |
Slovenia
SLO
|
3 | 0 | 3 | 0 | 2 | 2 | 0 | 3 |
H
T
H
T
T
|
— |
| 4 |
Serbia
SER
|
3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | -1 | 2 |
T
B
H
T
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Austria
AUS
|
3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 4 | +2 | 6 |
B
T
T
B
T
|
— |
| 2 |
France
FRA
|
3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | +1 | 5 |
T
H
T
H
T
|
— |
| 3 |
Netherlands
NET
|
3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 0 | 4 |
T
T
B
H
T
|
— |
| 4 |
Poland
POL
|
3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 6 | -3 | 1 |
B
B
H
T
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Romania
ROM
|
3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | +1 | 4 |
H
T
B
T
T
|
— |
| 2 |
Belgium
BEL
|
3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | +1 | 4 |
H
T
T
B
T
|
— |
| 3 |
Slovakia
SLO
|
3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 0 | 4 |
H
T
B
T
T
|
— |
| 4 |
Ukraine
UKR
|
3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 4 | -2 | 4 |
T
T
B
T
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Portugal
POR
|
3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 3 | +2 | 6 |
H
T
B
T
T
|
— |
| 2 |
Turkiye
TUR
|
3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 5 | 0 | 6 |
B
T
T
B
T
|
— |
| 3 |
Georgia
GEO
|
3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 0 | 4 |
H
T
B
H
T
|
— |
| 4 |
Czechia
CZE
|
3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 5 | -2 | 1 |
T
B
T
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Spain
SPA
|
8 | 7 | 0 | 1 | 25 | 5 | +20 | 21 |
T
H
T
T
T
|
— |
| 2 |
Scotland
SCO
|
8 | 5 | 2 | 1 | 17 | 8 | +9 | 17 |
B
H
T
H
T
|
— |
| 3 |
Norway
NOR
|
8 | 3 | 2 | 3 | 14 | 12 | +2 | 11 |
T
B
T
T
T
|
— |
| 4 |
Georgia
GEO
|
8 | 2 | 2 | 4 | 12 | 18 | -6 | 8 |
H
T
B
H
T
|
— |
| 5 |
Cyprus
CYP
|
8 | 0 | 0 | 8 | 3 | 28 | -25 | 0 |
B
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
France
FRA
|
8 | 7 | 1 | 0 | 29 | 3 | +26 | 22 |
T
H
T
H
T
|
— |
| 2 |
Netherlands
NET
|
8 | 6 | 0 | 2 | 17 | 7 | +10 | 18 |
T
T
B
H
T
|
— |
| 3 |
Greece
GRE
|
8 | 4 | 1 | 3 | 14 | 8 | +6 | 13 |
T
H
T
B
T
|
— |
| 4 |
Ireland
IRE
|
8 | 2 | 0 | 6 | 9 | 10 | -1 | 6 |
B
T
B
B
B
|
— |
| 5 |
Gibraltar
GIB
|
8 | 0 | 0 | 8 | 0 | 41 | -41 | 0 |
B
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
England
ENG
|
8 | 6 | 2 | 0 | 22 | 4 | +18 | 20 |
T
H
T
H
T
|
— |
| 2 |
Italy
ITA
|
8 | 4 | 2 | 2 | 16 | 9 | +7 | 14 |
T
B
T
H
T
|
— |
| 3 |
Ukraine
UKR
|
8 | 4 | 2 | 2 | 11 | 8 | +3 | 14 |
T
T
B
T
T
|
— |
| 4 |
North Macedonia
NOR
|
8 | 2 | 2 | 4 | 10 | 20 | -10 | 8 |
B
B
T
H
T
|
— |
| 5 |
Malta
MAL
|
8 | 0 | 0 | 8 | 2 | 20 | -18 | 0 |
B
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Turkiye
TUR
|
8 | 5 | 2 | 1 | 14 | 7 | +7 | 17 |
B
T
T
B
T
|
— |
| 2 |
Croatia
CRO
|
8 | 5 | 1 | 2 | 13 | 4 | +9 | 16 |
H
T
B
T
T
|
— |
| 3 |
Wales
WAL
|
8 | 3 | 3 | 2 | 10 | 10 | 0 | 12 |
H
T
H
T
T
|
— |
| 4 |
Armenia
ARM
|
8 | 2 | 2 | 4 | 9 | 11 | -2 | 8 |
T
B
B
H
T
|
— |
| 5 |
Latvia
LAT
|
8 | 1 | 0 | 7 | 5 | 19 | -14 | 3 |
B
B
T
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Belgium
BEL
|
8 | 6 | 2 | 0 | 22 | 4 | +18 | 20 |
H
T
T
B
T
|
— |
| 2 |
Austria
AUS
|
8 | 6 | 1 | 1 | 17 | 7 | +10 | 19 |
B
T
T
B
T
|
— |
| 3 |
Sweden
SWE
|
8 | 3 | 1 | 4 | 14 | 12 | +2 | 10 |
B
H
T
B
T
|
— |
| 4 |
Azerbaijan
AZE
|
8 | 2 | 1 | 5 | 7 | 17 | -10 | 7 |
B
T
B
T
B
|
— |
| 5 |
Estonia
EST
|
8 | 0 | 1 | 7 | 2 | 22 | -20 | 1 |
B
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Denmark
DEN
|
10 | 7 | 1 | 2 | 19 | 10 | +9 | 22 |
H
T
H
T
B
|
— |
| 2 |
Slovenia
SLO
|
10 | 7 | 1 | 2 | 20 | 9 | +11 | 22 |
H
T
H
T
T
|
— |
| 3 |
Finland
FIN
|
10 | 6 | 0 | 4 | 18 | 10 | +8 | 18 |
B
T
T
B
B
|
— |
| 4 |
Kazakhstan
KAZ
|
10 | 6 | 0 | 4 | 16 | 12 | +4 | 18 |
B
B
T
T
B
|
— |
| 5 |
Northern Ireland
NOR
|
10 | 3 | 0 | 7 | 9 | 13 | -4 | 9 |
T
B
B
T
B
|
— |
| 6 |
San Marino
SAN
|
10 | 0 | 0 | 10 | 3 | 31 | -28 | 0 |
B
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Romania
ROM
|
10 | 6 | 4 | 0 | 16 | 5 | +11 | 22 |
H
T
B
T
T
|
— |
| 2 |
Switzerland
SWI
|
10 | 4 | 5 | 1 | 22 | 11 | +11 | 17 |
H
T
H
T
T
|
— |
| 3 |
Israel
ISR
|
10 | 4 | 3 | 3 | 11 | 11 | 0 | 15 |
T
B
H
T
B
|
— |
| 4 |
Belarus
BEL
|
10 | 3 | 3 | 4 | 9 | 14 | -5 | 12 |
H
T
H
T
B
|
— |
| 5 |
Kosovo
KOS
|
10 | 2 | 5 | 3 | 10 | 10 | 0 | 11 |
H
T
T
T
B
|
— |
| 6 |
Andorra
AND
|
10 | 0 | 2 | 8 | 3 | 20 | -17 | 2 |
B
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
Trận đấu liên quan
Xem tất cảDự đoán tỷ số
Ai sẽ giành chiến thắng?
Xem Trực Tiếp FK Kokand 1912 vs FC OKMK Olmaliq
Xem trực tiếp FK Kokand 1912 vs FC OKMK Olmaliq tại Uzbekistan Super League (22/07/2026 22:00). Jalalive cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.
Theo dõi diễn biến tỉ số FK Kokand 1912 gặp FC OKMK Olmaliq theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại Jalalive.
