Uzbekistan Super League
Buxoro FK
Buxoro FK
22:00
21/07/2026
Bunyodkor
Bunyodkor
Bình luận viên: Phát sóng chính thức

Bình luận trực tiếp

Chưa có thống kê.

Phong độ đội bóng

5 trận gần nhất
Buxoro FK
Neftchi Fergana
16/07 · Sân khách
L 1-2
Gulistan
26/05 · Sân khách
L 1-4
Neftchi Fergana
22/05 · Sân nhà
D 0-0
Bukhara State University
11/05 · Sân khách
W 2-1
Sogdiana Jizak
02/05 · Sân nhà
W 2-1
2M 1S 2K Bàn thắng: 6/8
Bunyodkor
Nasaf Qarshi
16/07 · Sân nhà
L 1-3
QMU Jayxun
24/05 · Sân nhà
W 4-0
Qizilqum Zarafshon
17/05 · Sân khách
W 2-0
PFC Terdu
11/05 · Sân nhà
W 2-1
FK Kokand 1912
03/05 · Sân khách
L 0-1
3M 0S 2K Bàn thắng: 9/5

Lịch sử đối đầu

27/08/25
Bunyodkor
2 - 4
Buxoro FK
17/08/25
Bunyodkor
2 - 1
Buxoro FK
08/04/25
Bunyodkor
1 - 0
Buxoro FK
04/04/25
Buxoro FK
0 - 2
Bunyodkor
27/08/23
Bunyodkor
1 - 2
Buxoro FK
07/04/23
Buxoro FK
0 - 2
Bunyodkor
21/04/22
Bunyodkor
5 - 0
Buxoro FK
02/11/20
Bunyodkor
1 - 1
Buxoro FK

Bảng xếp hạng giải đấu

Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Albania
Albania ALB
8 4 3 1 12 4 +8 15
B H T H T
2
Czechia
Czechia CZE
8 4 3 1 12 6 +6 15
T B T H T
3
Poland
Poland POL
8 3 2 3 10 10 0 11
B B H T T
4
Moldova
Moldova MOL
8 2 4 2 7 10 -3 10
T H T T T
5
Faroe Islands
Faroe Islands FAR
8 0 2 6 2 13 -11 2
T B B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Hungary
Hungary HUN
8 5 3 0 16 7 +9 18
B B T H T
2
Serbia
Serbia SER
8 4 2 2 15 9 +6 14
T B H T T
3
Montenegro
Montenegro MON
8 3 2 3 9 11 -2 11
T B T H T
4
Lithuania
Lithuania LIT
8 1 3 4 8 14 -6 6
T T B H T
5
Bulgaria
Bulgaria BUL
8 0 4 4 7 14 -7 4
T B B H T
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Portugal
Portugal POR
10 10 0 0 36 2 +34 30
H T B T T
2
Slovakia
Slovakia SLO
10 7 1 2 17 8 +9 22
H T B T T
3
Luxembourg
Luxembourg LUX
10 5 2 3 13 19 -6 17
T T B H T
4
Iceland
Iceland ICE
10 3 1 6 17 16 +1 10
B T B B T
5
Bosnia and Herzegovina
Bosnia and Herzegovina BOS
10 3 0 7 9 20 -11 9
B B B B T
6
Liechtenstein
Liechtenstein LIE
10 0 0 10 1 28 -27 0
B B B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Germany
Germany GER
3 2 1 0 8 2 +6 7
T H T T T
2
Switzerland
Switzerland SWI
3 1 2 0 5 3 +2 5
H T H T T
3
Hungary
Hungary HUN
3 1 0 2 2 5 -3 3
B B T H T
4
Scotland
Scotland SCO
3 0 1 2 2 7 -5 1
B H T H T
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Spain
Spain SPA
3 3 0 0 5 0 +5 9
T H T T T
2
Italy
Italy ITA
3 1 1 1 3 3 0 4
T B T H T
3
Croatia
Croatia CRO
3 0 2 1 3 6 -3 2
H T B T T
4
Albania
Albania ALB
3 0 1 2 3 5 -2 1
B H T H T
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
England
England ENG
3 1 2 0 2 1 +1 5
T H T H T
2
Denmark
Denmark DEN
3 0 3 0 2 2 0 3
H T H T B
3
Slovenia
Slovenia SLO
3 0 3 0 2 2 0 3
H T H T T
4
Serbia
Serbia SER
3 0 2 1 1 2 -1 2
T B H T T
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Austria
Austria AUS
3 2 0 1 6 4 +2 6
B T T B T
2
France
France FRA
3 1 2 0 2 1 +1 5
T H T H T
3
Netherlands
Netherlands NET
3 1 1 1 4 4 0 4
T T B H T
4
Poland
Poland POL
3 0 1 2 3 6 -3 1
B B H T T
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Romania
Romania ROM
3 1 1 1 4 3 +1 4
H T B T T
2
Belgium
Belgium BEL
3 1 1 1 2 1 +1 4
H T T B T
3
Slovakia
Slovakia SLO
3 1 1 1 3 3 0 4
H T B T T
4
Ukraine
Ukraine UKR
3 1 1 1 2 4 -2 4
T T B T T
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Portugal
Portugal POR
3 2 0 1 5 3 +2 6
H T B T T
2
Turkiye
Turkiye TUR
3 2 0 1 5 5 0 6
B T T B T
3
Georgia
Georgia GEO
3 1 1 1 4 4 0 4
H T B H T
4
Czechia
Czechia CZE
3 0 1 2 3 5 -2 1
T B T H T
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Spain
Spain SPA
8 7 0 1 25 5 +20 21
T H T T T
2
Scotland
Scotland SCO
8 5 2 1 17 8 +9 17
B H T H T
3
Norway
Norway NOR
8 3 2 3 14 12 +2 11
T B T T T
4
Georgia
Georgia GEO
8 2 2 4 12 18 -6 8
H T B H T
5
Cyprus
Cyprus CYP
8 0 0 8 3 28 -25 0
B B B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
France
France FRA
8 7 1 0 29 3 +26 22
T H T H T
2
Netherlands
Netherlands NET
8 6 0 2 17 7 +10 18
T T B H T
3
Greece
Greece GRE
8 4 1 3 14 8 +6 13
T H T B T
4
Ireland
Ireland IRE
8 2 0 6 9 10 -1 6
B T B B B
5
Gibraltar
Gibraltar GIB
8 0 0 8 0 41 -41 0
B B B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
England
England ENG
8 6 2 0 22 4 +18 20
T H T H T
2
Italy
Italy ITA
8 4 2 2 16 9 +7 14
T B T H T
3
Ukraine
Ukraine UKR
8 4 2 2 11 8 +3 14
T T B T T
4
North Macedonia
North Macedonia NOR
8 2 2 4 10 20 -10 8
B B T H T
5
Malta
Malta MAL
8 0 0 8 2 20 -18 0
B B B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Turkiye
Turkiye TUR
8 5 2 1 14 7 +7 17
B T T B T
2
Croatia
Croatia CRO
8 5 1 2 13 4 +9 16
H T B T T
3
Wales
Wales WAL
8 3 3 2 10 10 0 12
H T H T T
4
Armenia
Armenia ARM
8 2 2 4 9 11 -2 8
T B B H T
5
Latvia
Latvia LAT
8 1 0 7 5 19 -14 3
B B T B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Belgium
Belgium BEL
8 6 2 0 22 4 +18 20
H T T B T
2
Austria
Austria AUS
8 6 1 1 17 7 +10 19
B T T B T
3
Sweden
Sweden SWE
8 3 1 4 14 12 +2 10
B H T B T
4
Azerbaijan
Azerbaijan AZE
8 2 1 5 7 17 -10 7
B T B T B
5
Estonia
Estonia EST
8 0 1 7 2 22 -20 1
B B B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Denmark
Denmark DEN
10 7 1 2 19 10 +9 22
H T H T B
2
Slovenia
Slovenia SLO
10 7 1 2 20 9 +11 22
H T H T T
3
Finland
Finland FIN
10 6 0 4 18 10 +8 18
B T T B B
4
Kazakhstan
Kazakhstan KAZ
10 6 0 4 16 12 +4 18
B B T T B
5
Northern Ireland
Northern Ireland NOR
10 3 0 7 9 13 -4 9
T B B T B
6
San Marino
San Marino SAN
10 0 0 10 3 31 -28 0
B B B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Romania
Romania ROM
10 6 4 0 16 5 +11 22
H T B T T
2
Switzerland
Switzerland SWI
10 4 5 1 22 11 +11 17
H T H T T
3
Israel
Israel ISR
10 4 3 3 11 11 0 15
T B H T B
4
Belarus
Belarus BEL
10 3 3 4 9 14 -5 12
H T H T B
5
Kosovo
Kosovo KOS
10 2 5 3 10 10 0 11
H T T T B
6
Andorra
Andorra AND
10 0 2 8 3 20 -17 2
B B B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua

Trận đấu liên quan

Xem tất cả
ARG Primera Nacional
LIVE
ARG Primera Nacional
Logo Chaco For Ever
Chaco For Ever
00
Logo CA San Miguel
CA San Miguel
ARG Primera Nacional
LIVE
ARG Primera Nacional
Logo Central Norte Salta
Central Norte Salta
00
Logo Deportivo Moron
Deportivo Moron

Dự đoán tỷ số

Ai sẽ giành chiến thắng?

Xem Trực Tiếp Buxoro FK vs Bunyodkor

Xem trực tiếp Buxoro FK vs Bunyodkor tại Uzbekistan Super League (21/07/2026 22:00). Jalalive cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.

Theo dõi diễn biến tỉ số Buxoro FK gặp Bunyodkor theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại Jalalive.