Australia New South Wales Premier League
12:00
26/07/2026
Bình luận viên: Phát sóng chính thức
Bình luận trực tiếp
Chưa có thống kê.
Phong độ đội bóng
Rockdale City Suns
St George Saints
18/07 · Sân khách
Sydney United 58 FC
12/07 · Sân khách
Spirit FC
05/07 · Sân nhà
APIA Leichhardt Tigers
28/06 · Sân khách
Sydney Olympic
20/06 · Sân khách
3M
1S
1K
Bàn thắng: 13/3
Sutherland Sharks
Sydney Olympic
18/07 · Sân nhà
Manly United
11/07 · Sân khách
APIA Leichhardt Tigers
04/07 · Sân nhà
University NSW
27/06 · Sân khách
Western Sydney Wanderers Youth
20/06 · Sân khách
3M
1S
1K
Bàn thắng: 11/6
Lịch sử đối đầu
11/04/26
Rockdale City Suns
Sutherland Sharks
3 - 1
Rockdale City Suns
29/06/25
Sutherland Sharks
Rockdale City Suns
1 - 2
Sutherland Sharks
22/04/25
Sutherland Sharks
Rockdale City Suns
6 - 0
Sutherland Sharks
16/03/25
Rockdale City Suns
Sutherland Sharks
2 - 3
Rockdale City Suns
11/08/24
Sutherland Sharks
Rockdale City Suns
1 - 1
Sutherland Sharks
04/05/24
Rockdale City Suns
Sutherland Sharks
0 - 3
Rockdale City Suns
17/06/23
Rockdale City Suns
Sutherland Sharks
0 - 1
Rockdale City Suns
05/03/23
Sutherland Sharks
Rockdale City Suns
2 - 0
Sutherland Sharks
Bảng xếp hạng giải đấu
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Switzerland Women
SWI
|
3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 0 | +2 | 5 |
T
H
T
T
B
|
— |
| 2 |
Norway Women
NOR
|
3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 1 | +5 | 4 |
T
H
T
B
B
|
— |
| 3 |
New Zealand Women
NEW
|
3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 |
T
B
T
H
T
|
— |
| 4 |
Philippines Women
PHI
|
3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 8 | -7 | 3 |
B
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Australia Women
AUS
|
3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 3 | +4 | 6 |
B
H
T
T
T
|
— |
| 2 |
Nigeria Women
NIG
|
3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 2 | +1 | 5 |
H
T
T
H
T
|
— |
| 3 |
Canada Women
CAN
|
3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 5 | -3 | 4 |
T
H
T
B
T
|
— |
| 4 |
Ireland Women
IRE
|
3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | -2 | 1 |
H
T
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Japan Women
JAP
|
3 | 3 | 0 | 0 | 11 | 0 | +11 | 9 |
B
T
T
T
T
|
— |
| 2 |
Spain Women
SPA
|
3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 4 | +4 | 6 |
T
H
T
T
B
|
— |
| 3 |
Zambia Women
ZAM
|
3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 11 | -8 | 3 |
T
B
B
|
— |
| 4 |
Costa Rica Women
COS
|
3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 8 | -7 | 0 |
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
England Women
ENG
|
3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 1 | +7 | 9 |
T
T
H
T
T
|
— |
| 2 |
Denmark Women
DEN
|
3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 1 | +2 | 6 |
B
T
B
T
B
|
— |
| 3 |
China Women
CHI
|
3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 7 | -5 | 3 |
B
T
B
B
B
|
— |
| 4 |
Haiti Women
HAI
|
3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 4 | -4 | 0 |
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Netherlands Women
NET
|
3 | 2 | 1 | 0 | 9 | 1 | +8 | 7 |
T
T
H
T
T
|
— |
| 2 |
USA Women
USA
|
3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 1 | +3 | 5 |
T
H
T
T
T
|
— |
| 3 |
Portugal Women
POR
|
3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | +1 | 4 |
H
T
T
B
|
— |
| 4 |
Vietnam Women
VIE
|
3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 12 | -12 | 0 |
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
France Women
FRA
|
3 | 2 | 1 | 0 | 8 | 4 | +4 | 7 |
T
T
T
H
T
|
— |
| 2 |
Jamaica Women
JAM
|
3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 0 | +1 | 5 |
H
T
T
H
T
|
— |
| 3 |
Brazil Women
BRA
|
3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 2 | +3 | 4 |
B
T
H
T
T
|
— |
| 4 |
Panama Women
PAN
|
3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 11 | -8 | 0 |
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sweden Women
SWE
|
3 | 3 | 0 | 0 | 9 | 1 | +8 | 9 |
B
T
H
T
T
|
— |
| 2 |
South Africa Women
SOU
|
3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 6 | 0 | 4 |
B
T
H
T
B
|
— |
| 3 |
Italy Women
ITA
|
3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 8 | -5 | 3 |
B
B
T
B
|
— |
| 4 |
Argentina Women
ARG
|
3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 5 | -3 | 1 |
B
H
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Colombia Women
COL
|
3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 2 | +2 | 6 |
B
T
B
T
T
|
— |
| 2 |
Morocco Women
MOR
|
3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 6 | -4 | 6 |
B
T
T
B
|
— |
| 3 |
Germany Women
GER
|
3 | 1 | 1 | 1 | 8 | 3 | +5 | 4 |
T
B
T
B
T
|
— |
| 4 |
South Korea Women
SOU
|
3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 4 | -3 | 1 |
H
T
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
Trận đấu liên quan
Xem tất cảDự đoán tỷ số
Ai sẽ giành chiến thắng?
Xem Trực Tiếp Rockdale City Suns vs Sutherland Sharks
Xem trực tiếp Rockdale City Suns vs Sutherland Sharks tại Australia New South Wales Premier League (26/07/2026 12:00). Jalalive cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.
Theo dõi diễn biến tỉ số Rockdale City Suns gặp Sutherland Sharks theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại Jalalive.
